Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiền lãi" (1)

tiền lãi
phát
Tiếng Anh Danh từrevenue
Từ vựng của tôi
Công ty đang tăng tiền lãi.
The company is increasing its profits.

swap_horiz Từ liên quan "tiền lãi" (1)

tiến lại gần
phát
Tiếng Anh Động từcome closer, approach
Từ vựng của tôi
bão đang tiến lại gần
A typhoon is approaching

format_quote Cụm từ "tiền lãi" (2)

bão đang tiến lại gần
A typhoon is approaching
Công ty đang tăng tiền lãi.
The company is increasing its profits.